get it

Định nghĩa

Cụm động từ (cố định): "get it" một cụm từ cố định trong tiếng Anh, mang hai nghĩa chính tùy theo ngữ cảnh.

  1. Hiểu ra, lĩnh hội (sau một khoảng khó khăn ban đầu): Chỉ việc cuối cùng đã nắm bắt được ý nghĩa, một khái niệm, hoặc một tình huống sau một thời gian không hiểu.

    • dụ: She didn't know what her classmates were plotting but finally caught on. ( ấy không biết bạn cùng lớp đang âm mưu nhưng cuối cùng đã hiểu ra.)
  2. Bị phạt, bị trừng phạt: Chỉ việc ai đó sẽ phải nhận hình phạt (thường lời đe dọa hoặc cảnh báo).

    • dụ: You are going to get it! (Mày sắp bị phạt đấy!)
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (hiểu ra):

    • After the teacher explained the math problem again, I finally got it. (Sau khi giáo viên giải thích lại bài toán, cuối cùng tôi đã hiểu ra.)
    • He told a joke, but no one got it. (Anh ấy kể một câu chuyện cười, nhưng không ai hiểu được.)
  • Nghĩa 2 (bị phạt):

    • If you break that vase, you're going to get it! (Nếu con làm vỡ cái bình đó, con sẽ bị phạt đấy!)
    • The boy knew he would get it when his mom saw the messy room. (Cậu biết mình sẽ bị phạt khi mẹ nhìn thấy căn phòng bừa bộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "get it" với vai trò một câu trả lời: Thường được dùng để xác nhận rằng bạn đã hiểu một điều đó.

    • A: "The plan is to meet at 8 PM." (Kế hoạch gặp nhau lúc 8 giờ tối.)
    • B: "Okay, I get it." (Được rồi, tôi hiểu rồi.)
  • "get it" trong ngữ cảnh hài hước hoặc mỉa mai: Khi ai đó không hiểu một câu chuyện cười hoặc một tình huống trớ trêu.

    • He didn't get it was a prank until everyone laughed. (Anh ấy đã không hiểu đó một trò đùa cho đến khi mọi người cười.)
Biến thể từ gần giống
  • Get it (cụm từ cố định) không biến thể hình thái, nhưng có thể kết hợp với các trạng từ để nhấn mạnh:
    • Finally get it: cuối cùng hiểu ra.
    • Never get it: không bao giờ hiểu.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa 1 (hiểu ra):

    • Understand: hiểu.
    • Catch on: bắt kịp, hiểu ra.
    • Comprehend: lĩnh hội.
    • Figure out: tìm ra, hiểu ra.
  • Nghĩa 2 (bị phạt):

    • Be punished: bị trừng phạt.
    • Be in trouble: gặp rắc rối.
    • Catch it: bị mắng, bị phạt (cụm từ tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Get through to someone: làm cho ai đó hiểu.

    • I tried to explain, but I couldn't get through to him. (Tôi đã cố gắng giải thích, nhưng không thể làm anh ấy hiểu.)
  • Get across: truyền đạt, làm cho người khác hiểu.

    • She managed to get her point across. ( ấy đã truyền đạt được quan điểm của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Get it through one's head: hiểu ra một điều đó (thường sau nhiều lần giải thích).

    • I can't get it through his head that he needs to study harder. (Tôi không thể làm anh ấy hiểu ra rằng anh ấy cần học chăm chỉ hơn.)
  • If you can't get it, fake it: nếu bạn không hiểu, hãy giả vờ hiểu (thành ngữ hài hước, khuyến khích sự tự tin).

get it
You are going to get it for breaking the window!